đường mòn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối đi nhỏ, hẹp, thường được hình thành tự nhiên do người hoặc vật đi lại nhiều lần: "Đường mòn" chỉ một lối đi không chính thức, thường không được trải nhựa hoặc xây dựng quy mô, mà hình thành qua thói quen di chuyển.
- (Nghĩa bóng) Lối mòn, khuôn mẫu cũ: Chỉ cách suy nghĩ, phương pháp hoặc thói quen cũ kỹ, lặp đi lặp lại mà không có sự đổi mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Chúng tôi đi theo con đường mòn xuyên qua khu rừng để đến bản làng. (Lối đi này thường nhỏ và quen thuộc với người địa phương.)
- Những con đường mòn trên núi được hình thành sau nhiều năm leo núi. (Chúng không phải là đường được xây dựng chính thức.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Anh ấy không muốn mãi đi theo lối mòn trong cách làm việc cũ. (Ám chỉ việc không muốn bị bó buộc trong những phương pháp đã lỗi thời.)
- Suy nghĩ theo đường mòn sẽ khó có được đột phá. (Chỉ lối suy nghĩ rập khuôn, thiếu sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lối mòn tư duy": cụm từ dùng để chỉ thói quen suy nghĩ theo khuôn mẫu cũ, thiếu linh hoạt và sáng tạo.
- Để đổi mới, trước hết phải phá bỏ lối mòn tư duy.
- "đường mòn lịch sử": thường dùng để chỉ những tuyến đường có ý nghĩa lịch sử, gắn với các sự kiện quan trọng trong quá khứ.
- Con đường mòn Hồ Chí Minh là một huyết mạch giao thông quan trọng trong kháng chiến.
Biến thể và từ liên quan
- Lối mòn (danh từ): thường dùng với nghĩa bóng, tương đương với "đường mòn" trong ngữ cảnh chỉ thói quen, khuôn mẫu cũ.
- Đường nhỏ (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ con đường có kích thước nhỏ, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh việc được hình thành tự nhiên.
- Đường tắt (danh từ): lối đi ngắn hơn, có thể là đường mòn hoặc đường nhỏ, để rút ngắn khoảng cách.
Từ đồng nghĩa
- Lối đi (danh từ): chỉ chung một con đường, lối để di chuyển.
- Nẻo đường (danh từ): từ cổ, chỉ con đường, lối đi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mòn đường, mòn lối": thành ngữ ám chỉ sự quen thuộc, đi lại nhiều đến mức in dấu thành đường. Cũng có thể hàm ý về sự nhàm chán, lặp lại.
- Hai đứa trẻ chơi với nhau mòn đường, mòn lối.
- "Đi đường mòn, theo lối cũ": cụm từ diễn tả việc làm theo cách thức cũ kỹ, không dám thay đổi hoặc thử nghiệm cái mới.